Type any word!

"clandestine" in Vietnamese

bí mậtlén lút

Definition

Được làm một cách bí mật, thường vì bị cấm hoặc không được phép. Thường chỉ những hoạt động giấu chính quyền hay công chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ trang trọng, thường dùng để nói về các hoạt động bất hợp pháp, bí mật như 'clandestine meeting', 'clandestine operation'. Cách nói thông dụng hơn là 'bí mật', 'ẩn'.

Examples

They held a clandestine meeting after dark.

Họ đã tổ chức một cuộc họp **bí mật** sau khi trời tối.

The group was involved in clandestine activities.

Nhóm đó đã tham gia vào các hoạt động **bí mật**.

He wrote clandestine letters to his friend.

Anh ấy đã viết những bức thư **bí mật** cho bạn mình.

The company was running a clandestine operation to gather information.

Công ty này đang thực hiện một chiến dịch **bí mật** để thu thập thông tin.

Their clandestine affair eventually became public.

Mối quan hệ **bí mật** của họ cuối cùng cũng bị lộ ra.

There have been reports of clandestine deals between the companies.

Có báo cáo về các thỏa thuận **bí mật** giữa các công ty.