"clan" in Vietnamese
Definition
'Clan' là một nhóm các gia đình có cùng tổ tiên, hoặc một nhóm gắn bó với nhau và có bản sắc riêng mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Clan' hay dùng cho gia đình ở Scotland, Ireland, châu Á hoặc nhóm gắn bó như 'clan' trong game. Trang trọng hơn 'gang', nhưng không chính thức như 'tribe'. Các cụm như 'clan leader', 'family clan', 'join a clan' thường gặp.
Examples
The clan met every year for a big celebration.
**Thị tộc** họp mặt hàng năm để dự lễ lớn.
His family belongs to a Scottish clan.
Gia đình anh ấy thuộc về một **thị tộc** Scotland.
The village was made up of several clans.
Ngôi làng gồm nhiều **thị tộc** khác nhau.
Their gaming clan won the online tournament last night.
**Clan** chơi game của họ đã thắng giải đấu trực tuyến tối qua.
You can always count on your clan to support you.
Bạn luôn có thể tin tưởng vào **thị tộc** của mình để được hỗ trợ.
The two clans have been rivals for generations.
Hai **thị tộc** này đã đối đầu qua nhiều thế hệ.