"clamps" em Vietnamese
Definição
Kẹp là dụng cụ dùng để giữ chặt hoặc cố định các vật lại với nhau, thường sử dụng khi làm việc với gỗ, kim loại hoặc sửa chữa.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Kẹp' thường là danh từ đếm được, hay dùng với từ như ‘hai cái kẹp’. Nên dùng thêm tính từ mô tả, ví dụ ‘kẹp kim loại’, ‘kẹp nhựa’. Không dùng như động từ trong ngữ cảnh này.
Exemplos
We need two clamps to hold the wood together.
Chúng ta cần hai cái **kẹp** để giữ các tấm gỗ lại với nhau.
The mechanic used clamps to stop the pipe from leaking.
Thợ máy dùng **kẹp** để ngăn ống bị rò rỉ.
My father bought new clamps for his workshop.
Bố tôi đã mua những cái **kẹp** mới cho xưởng của mình.
Without enough clamps, it's hard to build furniture correctly.
Nếu không đủ **kẹp**, rất khó để đóng đồ nội thất đúng cách.
He forgot where he left the clamps, so he had to improvise.
Anh ấy quên để **kẹp** ở đâu nên phải tự xoay xở.
Just grab those clamps over there—they should do the trick.
Lấy mấy cái **kẹp** ở kia đi—chúng là đủ rồi.