"clamp" in Vietnamese
Definition
Kẹp là một dụng cụ dùng để giữ các vật chắc chắn tại chỗ. Động từ 'kẹp' nghĩa là giữ chặt để vật không di chuyển.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các bối cảnh kỹ thuật, xưởng. Động từ 'clamp down on' nghĩa là kiểm soát hoặc siết chặt điều gì đó.
Examples
Use this clamp to hold the wood still.
Dùng **kẹp** này để giữ miếng gỗ cố định.
He clamped the paper to the table.
Anh ấy đã **kẹp** tờ giấy vào bàn.
The bike wheel is held by a metal clamp.
Bánh xe đạp được giữ bởi một **kẹp** kim loại.
Just clamp it down for a minute while the glue dries.
Chỉ cần **kẹp** nó lại một lúc trong khi keo khô.
The city is starting to clamp down on illegal parking.
Thành phố bắt đầu **kiểm soát nghiêm ngặt** việc đỗ xe trái phép.
My jaw clamps shut when I get stressed.
Khi tôi căng thẳng, hàm của tôi **bóp chặt lại**.