যেকোনো শব্দ লিখুন!

"clam" in Vietnamese

nghêu

Definition

Nghêu là một loại động vật có vỏ gồm hai mảnh, có thân mềm bên trong, thường được dùng làm thực phẩm. Từ này cũng có thể chỉ người ít nói.

Usage Notes (Vietnamese)

'nghêu' dùng để chỉ loài động vật này, có thể đếm được như 'ba con nghêu'. Khi nói về người, ám chỉ sự lặng lẽ, kín tiếng. Cụm từ 'as happy as a clam' nghĩa là rất vui vẻ. Không nên nhầm với hàu hoặc chem chép.

Examples

I found a clam on the beach.

Tôi đã tìm thấy một con **nghêu** trên bãi biển.

The soup has many clams in it.

Canh này có nhiều **nghêu**.

A clam lives inside two shells.

Một con **nghêu** sống bên trong hai vỏ sò.

He’s such a clam—he never shares how he feels.

Anh ấy là một **nghêu** thực sự—không bao giờ chia sẻ cảm xúc của mình.

She clammed up like a clam when we asked about her day.

Khi chúng tôi hỏi về ngày của cô ấy, cô ấy trở nên im lặng như một **nghêu**.

I’m as happy as a clam on my day off!

Tôi vui như một **nghêu** vào ngày nghỉ của mình!