"claire" in Vietnamese
Claire
Definition
Đây là tên riêng nữ, được sử dụng trong tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác. Nó dùng để gọi tên một người.
Usage Notes (Vietnamese)
'Claire' luôn viết hoa vì là tên riêng. Dùng khi gọi trực tiếp, giới thiệu hoặc nhắc đến ai đó.
Examples
Claire is my sister.
**Claire** là chị/em gái của tôi.
I saw Claire at school today.
Hôm nay tôi đã gặp **Claire** ở trường.
Can Claire help us?
**Claire** có thể giúp chúng ta không?
Claire said she’d text me when she gets home.
**Claire** bảo khi nào về đến nhà sẽ nhắn tin cho tôi.
If you ask Claire, she’ll know what to do.
Nếu bạn hỏi **Claire**, cô ấy sẽ biết phải làm gì.
I ran into Claire at the coffee shop, and we talked for a while.
Tôi gặp **Claire** ở quán cà phê và chúng tôi đã trò chuyện một lúc.