"claims" in Vietnamese
Definition
'Claims' là các tuyên bố cho rằng điều gì đó là đúng (dù chưa chắc chắn), hoặc là yêu cầu chính thức về tiền, tài sản, hoặc quyền lợi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong tin tức, pháp lý, kinh doanh. 'Claims that...' thể hiện sự nghi ngờ; 'insurance claims', 'damage claims' là yêu cầu chính thức. Đây là danh từ, không phải động từ.
Examples
The newspaper checked his claims before printing the story.
Tờ báo đã kiểm tra các **yêu cầu** của anh ấy trước khi đăng bài.
She filed two claims with her insurance company after the storm.
Cô ấy đã nộp hai **yêu cầu** bảo hiểm sau trận bão.
His claims about the product were false.
Các **tuyên bố** về sản phẩm của anh ấy là sai sự thật.
A lot of those online claims sound convincing, but I still don't trust them.
Nhiều **tuyên bố** trên mạng nghe rất thuyết phục, nhưng tôi vẫn không tin.
The lawyer said the company could face more claims if other customers come forward.
Luật sư nói rằng công ty có thể sẽ phải đối mặt với nhiều **yêu cầu** hơn nếu các khách hàng khác lên tiếng.
After hearing all the claims from both sides, I realized the truth was probably somewhere in the middle.
Sau khi nghe tất cả các **tuyên bố** từ hai phía, tôi nhận ra sự thật có lẽ nằm ở giữa.