"civilized" in Vietnamese
Definition
Nếu ai đó hoặc nơi nào đó văn minh, họ cư xử lịch sự, có trật tự và tôn trọng quy tắc cùng người khác. Dùng cho người, hành động hoặc nơi chốn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Văn minh' thường mang ý nghĩa tích cực như 'lịch sự', 'ngăn nắp', nhưng có thể nghe chê bai hay lỗi thời khi so sánh các xã hội. Mẫu câu thường gặp: 'thảo luận văn minh', 'xã hội văn minh', 'ứng xử văn minh'. Đừng nhầm với 'dân sự' hoặc 'civic'.
Examples
The guests were quiet and civilized during dinner.
Các vị khách đã rất yên lặng và **văn minh** trong bữa tối.
We need a civilized way to solve this problem.
Chúng ta cần một cách **văn minh** để giải quyết vấn đề này.
The city is clean, safe, and very civilized.
Thành phố này sạch sẽ, an toàn và rất **văn minh**.
Can we have a civilized conversation without shouting this time?
Lần này, chúng ta có thể trò chuyện **văn minh** mà không la hét không?
For someone so civilized, he can be surprisingly rude online.
Dù là người rất **văn minh**, anh ta lại có thể cư xử thô lỗ trên mạng.
Let's keep this civilized and figure out what went wrong.
Hãy giữ mọi thứ **văn minh** và cùng tìm ra vấn đề là gì.