"civilizations" in Vietnamese
Definition
Các nhóm người tạo nên xã hội tổ chức với văn hóa, công nghệ và lối sống riêng. Thường chỉ những xã hội phát triển, quy mô lớn trong lịch sử.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật như lịch sử, khảo cổ. Chỉ dùng cho xã hội lớn, nổi bật; không dùng cho bộ lạc nhỏ hoặc quốc gia hiện đại.
Examples
Ancient civilizations built impressive cities.
Các **nền văn minh** cổ đại đã xây dựng những thành phố ấn tượng.
We study different civilizations in history class.
Chúng tôi học về nhiều **nền văn minh** khác nhau trong lớp lịch sử.
Some civilizations disappeared thousands of years ago.
Một số **nền văn minh** đã biến mất hàng ngàn năm trước.
Many civilizations left behind mysteries we still can't solve.
Nhiều **nền văn minh** đã để lại những bí ẩn mà chúng ta vẫn chưa giải được.
You can see the influence of old civilizations in modern architecture.
Bạn có thể thấy ảnh hưởng của các **nền văn minh** xưa trong kiến trúc hiện đại.
Historians argue about how civilizations rise and fall.
Các nhà sử học tranh luận về cách mà các **nền văn minh** hưng thịnh và suy tàn.