"civilization" in Vietnamese
Definition
Một xã hội loài người có hệ thống phát triển như chính phủ, văn hóa, chữ viết và thành phố. Cũng có thể chỉ sự phát triển xã hội ở mức độ cao.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lịch sử, khảo cổ: 'nền văn minh cổ đại', 'nền văn minh phương Tây'. Đối với xã hội cụ thể là danh từ đếm được, còn chung chung thì không đếm được. Từ này trang trọng hơn 'xã hội' hay 'văn hóa'.
Examples
The Nile helped Egyptian civilization grow.
Sông Nile đã giúp **nền văn minh** Ai Cập phát triển.
Students learned about Maya civilization in class.
Học sinh đã tìm hiểu về **nền văn minh** Maya trong lớp.
Writing was important for early civilization.
Chữ viết rất quan trọng đối với **nền văn minh** ban đầu.
It's amazing how much we still use from ancient civilization today.
Thật ngạc nhiên là chúng ta vẫn sử dụng rất nhiều thứ từ **nền văn minh** cổ đại.
Some people say modern civilization depends too much on technology.
Một số người cho rằng **nền văn minh** hiện đại phụ thuộc quá nhiều vào công nghệ.
If the internet went down for a month, our whole civilization would struggle.
Nếu internet bị ngắt một tháng, cả **nền văn minh** của chúng ta sẽ gặp khó khăn.