아무 단어나 입력하세요!

"civilisation" in Vietnamese

nền văn minh

Definition

Nền văn minh là một xã hội có văn hóa, công nghệ và hệ thống chính trị phát triển, thường tồn tại suốt thời gian dài trong lịch sử. Cũng dùng để nói về cách sống hoặc thành tựu của một xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

"Civilisation" là cách viết kiểu Anh, kiểu Mỹ là "civilization". Thường dùng nói về các xã hội lớn trong lịch sử. Không dùng cho nhóm nhỏ.

Examples

The ancient Egyptians built a great civilisation.

Người Ai Cập cổ đại đã xây dựng một **nền văn minh** vĩ đại.

Writing was an important invention for civilisation.

Việc phát minh ra chữ viết là rất quan trọng cho **nền văn minh**.

Many people study the history of civilisation.

Nhiều người nghiên cứu lịch sử **nền văn minh**.

Without clean water, a civilisation can't survive for long.

Không có nước sạch, một **nền văn minh** không thể tồn tại lâu.

Some people say technology defines modern civilisation.

Có người cho rằng công nghệ chính là điều tạo nên **nền văn minh** hiện đại.

After the war, the city struggled to rebuild its civilisation.

Sau chiến tranh, thành phố đã vật lộn để tái thiết **nền văn minh** của mình.