아무 단어나 입력하세요!

"civilians" in Vietnamese

dân thường

Definition

Dân thường là những người bình thường không thuộc quân đội, công an hay lực lượng vũ trang. Thường dùng khi nói về chiến tranh hoặc tình trạng nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu có trong tin tức, tài liệu pháp lý, hoặc báo cáo về chiến tranh. Đối lập với quân nhân; ví dụ: 'bảo vệ dân thường'. Không dùng thay cho 'công dân'.

Examples

The soldiers helped the civilians leave the city.

Những người lính đã giúp **dân thường** rời khỏi thành phố.

Many civilians were afraid during the fighting.

Nhiều **dân thường** sợ hãi trong lúc giao tranh.

The camp gives food and water to civilians.

Trại này cung cấp thức ăn và nước cho **dân thường**.

The report says the attack put civilians at serious risk.

Báo cáo nói cuộc tấn công đã đặt **dân thường** vào tình thế nguy hiểm nghiêm trọng.

They claim the area is safe, but local civilians don't trust them.

Họ nói khu vực này an toàn, nhưng **dân thường** địa phương không tin.

The organization is working to protect civilians caught in the conflict.

Tổ chức này đang làm việc để bảo vệ **dân thường** bị kẹt trong xung đột.