输入任意单词!

"civilian" 的Vietnamese翻译

thường dân

释义

Thường dân là người không thuộc quân đội, công an hoặc bất kỳ tổ chức vũ trang nào. Thuật ngữ này dùng để phân biệt với quân nhân hoặc người mặc đồng phục.

用法说明(Vietnamese)

Từ này thường thấy trong tin tức, pháp luật và quân sự: 'civilian casualties', 'civilian life', 'civilian clothes'. 'Civilian clothes' là quần áo thường, không phải đồng phục. Đừng nhầm với 'citizen'.

例句

The soldier helped a civilian cross the street.

Người lính đã giúp một **thường dân** băng qua đường.

She works with both military staff and civilians.

Cô ấy làm việc với cả nhân viên quân đội và **thường dân**.

After ten years in the army, he returned to civilian life.

Sau mười năm trong quân đội, anh ấy trở lại cuộc sống **thường dân**.

Most of the people at the airport were civilians, not officers.

Hầu hết những người ở sân bay là **thường dân**, không phải sĩ quan.

He felt strange wearing civilian clothes after months in uniform.

Sau nhiều tháng mặc quân phục, anh ấy cảm thấy lạ khi mặc **quần áo thường dân**.

The report focused on the impact of the attack on civilians.

Báo cáo tập trung vào tác động của vụ tấn công đối với **thường dân**.