"citizenship" em Vietnamese
Definição
Tư cách hợp pháp được công nhận là thành viên của một quốc gia, thường kèm theo các quyền và nghĩa vụ nhất định.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc nhà nước. Có thể nói 'quốc tịch kép', 'xin quốc tịch', 'mất quốc tịch'.
Exemplos
He applied for citizenship in Canada.
Anh ấy đã nộp đơn xin **quốc tịch** Canada.
You need citizenship to vote in national elections.
Bạn cần có **quốc tịch** để được bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử quốc gia.
She lost her citizenship after moving abroad.
Cô ấy đã mất **quốc tịch** sau khi chuyển ra nước ngoài.
Gaining citizenship can take several years, depending on the country.
Việc được cấp **quốc tịch** có thể mất nhiều năm, tùy vào từng quốc gia.
My parents both have dual citizenship, so they can live in either country.
Cả bố mẹ tôi đều có **quốc tịch** kép nên họ có thể sống ở cả hai nước.
Participating in your community is an important part of citizenship.
Tham gia vào cộng đồng của bạn là một phần quan trọng của **quốc tịch**.