Type any word!

"citizens" in Vietnamese

công dân

Definition

Công dân là những người thuộc về một quốc gia theo pháp luật, có quyền và nghĩa vụ tại đó. Ngoài ra, 'công dân' còn chỉ người sống ở một thành phố hay thị trấn nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong chính trị, pháp luật, báo chí. 'Công dân' chỉ người có quốc tịch, khác với 'cư dân' (người chỉ sống tại nơi đó). Các cụm như 'quyền công dân', 'công dân tư nhân', 'công dân tuân thủ pháp luật' dùng phổ biến.

Examples

The citizens voted in the election yesterday.

Hôm qua, các **công dân** đã đi bầu cử.

Good citizens follow the law.

**Công dân** tốt tuân thủ pháp luật.

The mayor thanked the citizens for their help.

Thị trưởng cảm ơn các **công dân** vì sự giúp đỡ của họ.

Local citizens are asking for safer streets at night.

Các **công dân** địa phương yêu cầu đường phố an toàn hơn vào ban đêm.

The app lets citizens report problems directly to the city.

Ứng dụng này cho phép các **công dân** báo cáo sự cố trực tiếp với thành phố.

Private citizens usually don't have access to that kind of information.

Thông thường, **công dân** tư nhân không có quyền truy cập loại thông tin đó.