"citizen" in Vietnamese
Definition
Người có quốc tịch và quyền, nghĩa vụ đầy đủ ở một quốc gia. Từ này cũng dùng để chỉ người dân ở một thành phố hay thị xã.
Usage Notes (Vietnamese)
'Công dân' chủ yếu nói về người có quốc tịch hợp pháp, như 'công dân Mỹ'. Từ này mang tính chính thức, thường dùng trong luật pháp, chính quyền và báo chí. Không đồng nghĩa với 'người cư trú'.
Examples
She is a citizen of Canada.
Cô ấy là **công dân** Canada.
Every citizen has the right to vote.
Mỗi **công dân** đều có quyền bầu cử.
The city thanked its citizens for their help.
Thành phố cảm ơn các **công dân** vì sự giúp đỡ của họ.
After living there for ten years, he finally became a citizen.
Sau mười năm sống ở đó, cuối cùng anh ấy đã trở thành **công dân**.
As a citizen, you can contact your local representative.
Là **công dân**, bạn có thể liên lạc với đại diện địa phương của mình.
The mayor said every citizen should feel safe in this town.
Thị trưởng nói rằng mỗi **công dân** nên cảm thấy an toàn trong thị trấn này.