Digite qualquer palavra!

"cities" em Vietnamese

thành phố

Definição

Dạng số nhiều của 'thành phố', nơi nhiều người sinh sống và làm việc với nhiều tòa nhà, đường phố và dịch vụ; lớn và phát triển hơn làng hoặc phần lớn các thị trấn.

Notas de Uso (Vietnamese)

'city' ở dạng số nhiều; không viết 'citys' mà viết 'cities'. Thường dùng trong các cụm như 'big cities', 'city life', 'live in the city'.

Exemplos

Many cities have big parks.

Nhiều **thành phố** có công viên lớn.

These cities are very old.

Những **thành phố** này rất cổ.

I want to visit more cities in Europe.

Tôi muốn tham quan nhiều **thành phố** hơn ở châu Âu.

Some cities never really sleep.

Một số **thành phố** không bao giờ thực sự ngủ.

Big cities can feel exciting and exhausting at the same time.

Những **thành phố** lớn có thể vừa sôi động vừa làm bạn mệt mỏi cùng lúc.

We compared three cities before deciding where to move.

Chúng tôi đã so sánh ba **thành phố** trước khi quyết định nơi chuyển đến.