Type any word!

"cisco" in Vietnamese

xương cá nhỏmảnh vụn nhỏ

Definition

Một mảnh xương cá nhỏ hoặc mẩu vụn nhỏ, thường là thứ nhỏ khiến bạn thấy khó chịu như trong mắt hoặc miệng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều với nghĩa xương cá nhỏ; đôi khi cũng chỉ mảnh vụn nhỏ gây khó chịu ở mắt hay miệng. Các cụm như 'xương cá nhỏ dính vào mắt' dịch theo ý nghĩa chứ không dịch từng chữ.

Examples

There is a cisco in my eye and it hurts a lot.

Có một **xương cá nhỏ** trong mắt tôi và nó rất đau.

Be careful eating fish or you might swallow a cisco.

Ăn cá cẩn thận kẻo nuốt phải **xương cá nhỏ**.

She found a small cisco on the table after cleaning.

Sau khi dọn dẹp, cô ấy thấy một **mảnh vụn nhỏ** trên bàn.

I can't see clearly—maybe I have a cisco stuck in my eye.

Tôi không nhìn rõ—có thể trong mắt tôi bị mắc **xương cá nhỏ**.

After eating, he picked a cisco out of his teeth with a toothpick.

Sau khi ăn, anh ấy dùng tăm lấy **xương cá nhỏ** ra khỏi răng.

Don't rub your eye—there could be just a tiny cisco making it itchy.

Đừng dụi mắt—có thể chỉ là một **xương cá nhỏ** làm ngứa thôi.