"circumstances" in Vietnamese
Definition
Những điều kiện, yếu tố hay bối cảnh ảnh hưởng đến một sự việc xảy ra hoặc giải thích lý do tại sao nó lại diễn ra như vậy. Thường dùng để nói về hoàn cảnh sống hoặc tình huống quanh một sự kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều: 'under the circumstances', 'do các hoàn cảnh ngoài tầm kiểm soát'. Mang tính trang trọng và khái quát hơn 'situation', ám chỉ nhiều yếu tố liên quan chứ không chỉ một vấn đề.
Examples
We had to move because of family circumstances.
Chúng tôi đã phải chuyển nhà vì **hoàn cảnh** gia đình.
His circumstances changed after he lost his job.
**Hoàn cảnh** của anh ấy đã thay đổi sau khi mất việc.
Under the circumstances, we stayed home.
Trong **hoàn cảnh** đó, chúng tôi ở nhà.
I know this isn't ideal, but it's the best we can do under the circumstances.
Tôi biết điều này không lý tưởng, nhưng đây là điều tốt nhất chúng ta có thể làm trong **hoàn cảnh** này.
She handled the whole thing really well, especially considering the circumstances.
Cô ấy đã xử lý mọi việc rất tốt, đặc biệt là khi xét đến các **hoàn cảnh**.
Due to circumstances beyond our control, tonight's event has been canceled.
Vì **hoàn cảnh** ngoài tầm kiểm soát, sự kiện tối nay đã bị hủy.