"circumstance" in Vietnamese
Definition
Một thực tế hoặc điều kiện liên quan đến một sự kiện hay tình huống, thường ảnh hưởng đến kết quả hoặc khả năng xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều ('hoàn cảnh', 'tình huống') để nói về điều kiện tổng thể, đặc biệt là hoàn cảnh sống. Sắc thái trang trọng. Các cụm thường gặp: 'dưới bất kỳ hoàn cảnh nào', 'do hoàn cảnh', 'thay đổi hoàn cảnh'.
Examples
We met by circumstance, not by plan.
Chúng tôi gặp nhau do **hoàn cảnh**, không phải do kế hoạch.
The difficult circumstance made it hard to finish the work.
**Hoàn cảnh** khó khăn khiến việc hoàn thành công việc trở nên khó khăn.
Each person's circumstance is different.
**Hoàn cảnh** của mỗi người là khác nhau.
Given the circumstances, we had no choice but to cancel the event.
Xét **hoàn cảnh**, chúng tôi buộc phải hủy sự kiện.
Under no circumstance should you open that door.
Trong bất kỳ **hoàn cảnh** nào cũng không được mở cánh cửa đó.
She adapted quickly to a new city and tough circumstances.
Cô ấy đã thích nghi nhanh với thành phố mới và những **hoàn cảnh** khó khăn.