Nhập bất kỳ từ nào!

"circling" in Vietnamese

bay quanhlượn quanh

Definition

Di chuyển theo vòng tròn quanh một vật, hoặc lặp đi lặp lại quanh một chủ đề khi nói chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen (chim bay quanh) và nghĩa bóng (nói loanh quanh). Không dùng cho chuyển động nhanh hoặc thẳng.

Examples

The plane was circling the airport, waiting to land.

Chiếc máy bay đang **bay quanh** sân bay, chờ hạ cánh.

Vultures were circling high above the desert.

Những con kền kền đang **bay quanh** cao trên sa mạc.

He kept circling the answer but wouldn't say it out loud.

Anh ấy cứ **lượn quanh** đáp án mà không chịu nói ra.

She noticed sharks circling near the boat.

Cô ấy nhận ra những con cá mập đang **lượn quanh** gần chiếc thuyền.

My dog keeps circling before lying down.

Con chó của tôi cứ **quay vòng** trước khi nằm xuống.

We’ve been circling the parking lot looking for a spot for 20 minutes.

Chúng tôi đã **lượn quanh** bãi đỗ xe suốt 20 phút để tìm chỗ đậu.