"cigarettes" بـVietnamese
التعريف
Những cuộn nhỏ làm từ thuốc lá được bọc bằng giấy mà người ta hút. Chúng thường được bán theo gói và có hại cho sức khỏe.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Là danh từ đếm được: 'một điếu thuốc', 'hai điếu thuốc'. Các cụm từ phổ biến: 'hút thuốc lá', 'một gói thuốc lá', 'châm thuốc lá'. Trong giao tiếp, có thể nghe nói 'thuốc' cho ngắn gọn.
أمثلة
He buys cigarettes at the small shop.
Anh ấy mua **thuốc lá** ở cửa hàng nhỏ.
There are no cigarettes in my bag.
Trong túi của tôi không có **thuốc lá** nào cả.
She stopped smoking cigarettes last year.
Cô ấy đã bỏ hút **thuốc lá** từ năm ngoái.
Can you grab me a pack of cigarettes from the gas station?
Bạn có thể mua giúp tôi một gói **thuốc lá** ở trạm xăng không?
The room smelled like old cigarettes and coffee.
Căn phòng có mùi **thuốc lá** cũ và cà phê.
People still step outside for cigarettes during breaks.
Mọi người vẫn ra ngoài hút **thuốc lá** vào giờ nghỉ.