"cider" in Vietnamese
rượu táonước táo (không cồn)
Definition
Đồ uống làm từ nước ép táo. Ở một số nơi là có cồn, ở nơi khác có thể không có cồn.
Usage Notes (Vietnamese)
Ở phương Tây, 'cider' thường chỉ đồ uống có cồn. Tại Mỹ, 'apple cider' thường không có cồn, còn 'hard cider' là có cồn. Thường đi với từ 'ngọt', 'khô', 'có ga', 'nóng'.
Examples
I like to drink cider in the autumn.
Tôi thích uống **rượu táo** vào mùa thu.
The cider is made from fresh apples.
**Rượu táo** được làm từ táo tươi.
We shared a bottle of cider at the picnic.
Chúng tôi đã chia sẻ một chai **rượu táo** ở buổi picnic.
Is this cider sweet or dry?
**Rượu táo** này ngọt hay khô?
You have to try their homemade cider—it’s amazing!
Bạn phải thử **rượu táo** tự làm của họ—thật tuyệt vời!
Hot cider is perfect on a cold day.
**Rượu táo** nóng rất hợp vào ngày lạnh.