"chutes" in Vietnamese
Definition
Ống trượt là đường ống hoặc máng nghiêng dùng để chuyển đồ vật nhanh xuống dưới nhờ trọng lực, như ống gửi quần áo, cầu trượt hoặc máng rác. Ngoài ra, 'chutes' đôi khi cũng là cách gọi ngắn gọn của dù lượn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho “laundry chute”, “playground chute”, “mail chute”, “trash chute”. Phân biệt với 'shoots' (bắn). Trong quân sự hoặc nhảy dù, ‘chutes’ có thể dùng thay cho ‘parachutes’.
Examples
The children slid down the playground chutes all afternoon.
Trẻ em trượt xuống các **ống trượt** ở sân chơi suốt cả chiều.
The dirty laundry went down the chutes to the basement.
Quần áo bẩn trượt xuống tầng hầm qua **ống trượt**.
Trash is collected through special chutes in this building.
Rác được thu gom qua **máng trượt** đặc biệt trong tòa nhà này.
He tossed the package down one of the mail chutes.
Anh ấy thả gói hàng xuống một trong các **ống thư**.
The skydivers checked their chutes before jumping out of the plane.
Những người nhảy dù đã kiểm tra **dù** của họ trước khi nhảy khỏi máy bay.
If the main chute fails, always have a backup.
Nếu **dù** chính bị hỏng, luôn phải có dù dự phòng.