"chute" in Vietnamese
Definition
Ống trượt là một kênh hoặc máng nghiêng dùng để chuyển đồ vật hoặc người từ trên cao xuống dưới một cách nhanh chóng. Thường thấy ở cầu trượt, ống xả rác, hoặc máng chuyển hàng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ống trượt' hoặc 'máng trượt' thường dùng trong tòa nhà (ống rác, ống gửi hàng). Với cầu trượt trẻ em, thường chỉ gọi là 'cầu trượt'. Không nhầm với 'shoot' (bắn/sút/phóng ảnh).
Examples
The children slid down the long chute at the playground.
Bọn trẻ trượt xuống **ống trượt** dài ở sân chơi.
Throw your garbage down the chute in the hallway.
Vứt rác của bạn xuống **ống trượt** ngoài hành lang đi.
The workers sent the packages down a metal chute.
Công nhân chuyển các gói hàng qua **ống trượt** bằng kim loại.
You can toss your laundry down the chute instead of carrying it.
Bạn có thể ném đồ giặt xuống **ống trượt** thay vì phải mang nó.
A firefighter slid quickly down the emergency chute.
Lính cứu hỏa trượt nhanh xuống bằng **ống trượt** khẩn cấp.
Watch out! The mail comes flying down the chute at 9 o’clock.
Cẩn thận! Thư sẽ bay xuống **ống trượt** vào lúc 9 giờ.