"chun" in Vietnamese
Definition
'chun' không phải là từ trong tiếng Anh, thường xuất hiện như một tên riêng hoặc trong cụm từ từ ngôn ngữ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'chun' không dùng trong giao tiếp tiếng Anh. Nếu thấy từ này, thường đó là tên riêng hoặc từ của ngôn ngữ khác.
Examples
There is no English word 'chun'.
Trong tiếng Anh không có từ '**chun**'.
How do you spell 'chun' in English?
Làm sao viết '**chun**' trong tiếng Anh?
I have never heard the word 'chun' before.
Tôi chưa từng nghe từ '**chun**' trước đây.
Some people might think 'chun' is an English slang word, but it's not.
Một số người nghĩ '**chun**' là từ lóng tiếng Anh, nhưng thực ra không phải.
If you hear 'chun' in a conversation, it's probably a name or from another language.
Nếu bạn nghe '**chun**' trong cuộc trò chuyện thì có lẽ đó là tên riêng hoặc từ của một ngôn ngữ khác.
I checked several dictionaries, and 'chun' isn't listed as an English word.
Tôi đã kiểm tra một số từ điển và '**chun**' không có trong danh sách từ tiếng Anh.