好きな単語を入力!

"chump" in Vietnamese

kẻ ngốckẻ cả tin

Definition

Từ này chỉ người ngu ngốc hoặc dễ bị lừa, thường mang nghĩa chọc ghẹo hoặc không nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, trêu chọc bạn bè. Không dùng trong môi trường trang trọng. 'made a chump of' là 'làm ai trở thành kẻ ngốc'.

Examples

Don't be a chump; check the price before you buy.

Đừng làm **kẻ ngốc**, hãy kiểm tra giá trước khi mua.

Everyone thinks Tom is a chump because he believes every story.

Mọi người cho rằng Tom là một **kẻ ngốc** vì anh ấy tin vào mọi câu chuyện.

He felt like a chump when he realized it was a prank.

Khi nhận ra đó là trò đùa, anh ấy cảm thấy mình đúng là **kẻ ngốc**.

I paid double for this? Man, I'm such a chump.

Tôi trả gấp đôi á? Đúng là **kẻ ngốc** mà!

You really made a chump out of me with that joke.

Anh thật sự đã biến em thành **kẻ ngốc** với trò đùa đó.

He's not a chump; he's just too trusting for his own good.

Anh ấy không phải là **kẻ ngốc**; chỉ là quá tin người thôi.