"chum" in Vietnamese
Definition
Từ rất thân mật dùng chỉ một người bạn rất thân hoặc bạn đồng hành. Đôi khi cũng dùng để chỉ mồi câu cá làm từ cá cắt nhỏ, nhưng ý nghĩa đó ít phổ biến hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chum' rất xưa và không chính thức; giờ người ta chủ yếu dùng 'buddy', 'pal' hoặc 'friend'. Hiếm khi trẻ hiện đại dùng từ này. Nghĩa câu cá chỉ xuất hiện trong lĩnh vực chuyên môn.
Examples
My chum and I play football every weekend.
Tôi và **bạn thân** của tôi chơi bóng đá mỗi cuối tuần.
Tom is my best chum at school.
Tom là **bạn thân** nhất của tôi ở trường.
She gave her chum a present for his birthday.
Cô ấy tặng **bạn thân** của mình một món quà sinh nhật.
"Hey, chum, want to grab some pizza after work?"
"Này, **bạn**, muốn ăn pizza sau giờ làm không?"
Back in college, Jack and I were real chums.
Hồi đại học, tôi và Jack là những **bạn thân** thực sự.
He tossed some chum into the water to attract sharks.
Anh ấy ném một ít **mồi** xuống nước để dụ cá mập.