"chug" in Vietnamese
Definition
Uống nhanh và hết trong một lần mà không dừng lại; hoặc di chuyển chậm chạp, gây ồn (thường nói về máy móc, phương tiện).
Usage Notes (Vietnamese)
'Chug' là từ không trang trọng. Thường dùng khi uống hết đồ uống thật nhanh (nhất là trong tiệc tùng, thể thao), hoặc mô tả máy, tàu chạy chậm, kêu to. Không dùng cho việc uống từ từ. Có thể dùng ra lệnh như 'Chug!'.
Examples
He can chug a glass of water in five seconds.
Anh ấy có thể **uống ừng ực** một cốc nước trong 5 giây.
The train chugged slowly up the hill.
Con tàu **ì ạch** leo dốc lên đồi.
They told her to chug her soda at the party.
Mọi người bảo cô ấy **uống ừng ực** chai soda ở bữa tiệc.
The old car kept chugging down the road, making strange noises.
Chiếc xe cũ cứ **ì ạch chạy** trên đường, phát ra âm thanh lạ.
People started chanting 'Chug! Chug!' as he picked up the beer.
Mọi người bắt đầu hô '**Chug! Chug!**' khi anh ấy cầm lấy bia.
I watched the boat chug across the lake in the early morning mist.
Tôi ngắm con thuyền **ì ạch trôi** trên hồ trong làn sương sớm.