Type any word!

"chuckie" in Vietnamese

búp bê nhồi bôngđồ chơi búp bê

Definition

“Chuckie” thường chỉ búp bê nhồi bông mềm, hoặc đôi khi là con búp bê kinh dị nổi tiếng trong phim kinh dị.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường mang tính thân mật, dành cho trẻ em. Ở Mỹ, 'Chuckie' cũng có thể là tên búp bê kinh dị, nên bạn cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.

Examples

I have a chuckie on my bed.

Tôi có một **búp bê nhồi bông** trên giường.

My little sister loves her pink chuckie.

Em gái tôi rất thích **búp bê nhồi bông** màu hồng của nó.

I saw a scary movie with a chuckie in it last night.

Tối qua tôi xem một bộ phim kinh dị có **búp bê nhồi bông (Chuckie)** trong đó.

She sleeps with her old chuckie every night.

Cô ấy ngủ với **búp bê nhồi bông** cũ của mình mỗi đêm.

Don't worry, it's just a chuckie from the toy store.

Đừng lo, đó chỉ là một **búp bê nhồi bông** từ cửa hàng đồ chơi thôi.

As a kid, I thought my chuckie could protect me from monsters.

Khi còn bé, tôi nghĩ **búp bê nhồi bông** của mình có thể bảo vệ tôi khỏi quái vật.