"chrysler" in Vietnamese
Definition
Chrysler là một hãng sản xuất ô tô lớn của Mỹ, nổi tiếng với các dòng xe hơi, xe tải và xe van. Công ty có lịch sử lâu đời trong ngành công nghiệp ô tô.
Usage Notes (Vietnamese)
Chrysler luôn là danh từ riêng, dùng chỉ thương hiệu hoặc xe của hãng này (như 'a Chrysler sedan'). Không dùng cho các loại xe chung chung. Đôi khi chỉ lịch sử công ty hoặc các mẫu xe đặc biệt.
Examples
I have a Chrysler car.
Tôi có một chiếc xe **Chrysler**.
My father works for Chrysler.
Bố tôi làm việc cho **Chrysler**.
Chrysler makes trucks and minivans.
**Chrysler** sản xuất xe tải và xe minivan.
We rented a Chrysler for our road trip.
Chúng tôi đã thuê một chiếc **Chrysler** cho chuyến đi đường dài.
Back in the 90s, my family always bought Chrysler vans.
Vào những năm 90, gia đình tôi luôn mua xe van của **Chrysler**.
The new Chrysler models have great safety features.
Các mẫu **Chrysler** mới có tính năng an toàn rất tốt.