Type any word!

"chromosomes" in Vietnamese

nhiễm sắc thể

Definition

Nhiễm sắc thể là những cấu trúc dạng sợi bên trong tế bào mang thông tin di truyền (DNA), quyết định các đặc điểm di truyền từ cha mẹ sang con.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học, sinh học. Thường dùng ở dạng số nhiều khi nói về tất cả nhiễm sắc thể trong tế bào. Dùng với các từ như 'người', 'giới tính', 'di truyền', hoặc 'số lượng'. 'Gien' là phần của nhiễm sắc thể, không nên nhầm lẫn.

Examples

Humans have 46 chromosomes in each cell.

Con người có 46 **nhiễm sắc thể** trong mỗi tế bào.

Chromosomes carry genetic information from parents to children.

**Nhiễm sắc thể** mang thông tin di truyền từ bố mẹ sang con cái.

Each chromosome contains many genes.

Mỗi **nhiễm sắc thể** chứa nhiều gen.

Doctors can find problems by looking at your chromosomes.

Bác sĩ có thể phát hiện vấn đề bằng cách xem **nhiễm sắc thể** của bạn.

Did you know that some animals have more chromosomes than humans?

Bạn có biết rằng một số loài động vật có nhiều **nhiễm sắc thể** hơn con người không?

A small change in your chromosomes can lead to health issues.

Một thay đổi nhỏ trong **nhiễm sắc thể** của bạn có thể gây ra vấn đề sức khỏe.