"chromium" بـVietnamese
التعريف
Crom là một nguyên tố hóa học kim loại, cứng và sáng bóng, thường được dùng để sản xuất thép không gỉ hoặc mạ crom. Nó cũng là một vi chất cần thiết cho cơ thể.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
“Crom” là thuật ngữ khoa học, kỹ thuật, thường gặp trong cụm như “mạ crom”, hoặc nói về chất dinh dưỡng. Không nên nhầm lẫn với “chrome” (lớp mạ bóng) hoặc trình duyệt Google Chrome.
أمثلة
Chromium is added to steel to make it stainless.
**Crom** được thêm vào thép để tạo thành thép không gỉ.
Our science teacher showed us a piece of pure chromium.
Thầy giáo khoa học của chúng tôi cho chúng tôi xem một mẩu **crom** nguyên chất.
Some foods contain small amounts of chromium.
Một số thực phẩm chứa một lượng nhỏ **crom**.
The car’s bumper has a shiny chromium finish.
Cản xe ô tô có lớp phủ **crom** sáng bóng.
Doctors sometimes check chromium levels in people with diabetes.
Bác sĩ đôi khi kiểm tra nồng độ **crom** ở những người bị tiểu đường.
If your tap water tastes metallic, it could be due to chromium.
Nước máy của bạn có vị kim loại có thể là do **crom** gây ra.