Type any word!

"christy" in Vietnamese

Christy

Definition

Christy là một tên nữ, thường là dạng rút gọn của Christine hoặc Christina. Tên này phổ biến ở các nước nói tiếng Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Christy' mang tính thân mật và thường chỉ được dùng làm tên riêng hoặc biệt danh cho nữ, không dùng làm chức danh. Đừng nhầm với 'Kristy' hay 'Christie' (cách viết khác).

Examples

Christy is my best friend.

**Christy** là bạn thân nhất của tôi.

Christy lives in New York.

**Christy** sống ở New York.

This is Christy’s book.

Đây là quyển sách của **Christy**.

Everyone loves how outgoing Christy is.

Mọi người đều thích sự cởi mở của **Christy**.

Hey, have you seen Christy lately?

Này, bạn có gặp **Christy** dạo này không?

Christy always brings cupcakes to our meetings.

**Christy** luôn mang bánh cupcake đến các buổi họp nhóm.