Type any word!

"christmases" in Vietnamese

những dịp Giáng Sinh

Definition

Dạng số nhiều của 'Giáng Sinh', dùng khi nói về nhiều dịp lễ Giáng Sinh theo thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

'những dịp Giáng Sinh' thường dùng khi nói về các mùa Noel khác nhau qua các năm, không dùng để chỉ loại Noel mà chỉ dịp, kỷ niệm.

Examples

We spent many happy Christmases together.

Chúng tôi đã cùng nhau trải qua rất nhiều **dịp Giáng Sinh** hạnh phúc.

As a child, I loved all the Christmases at my grandmother's house.

Khi còn nhỏ, tôi rất thích tất cả những **dịp Giáng Sinh** ở nhà bà ngoại.

She remembers the Christmases when it snowed.

Cô ấy nhớ về những **dịp Giáng Sinh** có tuyết rơi.

Some of the best Christmases I've had were just simple family gatherings.

Một số **dịp Giáng Sinh** tuyệt vời nhất của tôi chỉ là những buổi sum họp gia đình giản dị.

Over the years, our Christmases have changed as the family grew.

Qua các năm, những **dịp Giáng Sinh** của chúng tôi đã thay đổi theo sự lớn lên của gia đình.

My dad loves telling stories about his childhood Christmases.

Bố tôi rất thích kể chuyện về những **dịp Giáng Sinh** thời thơ ấu của mình.