"christen" in Indonesian
Definition
Đặt tên chính thức cho ai đó trong một nghi lễ tôn giáo (thường là lễ rửa tội) hoặc lần đầu tiên đặt tên cho một vật như tàu thuyền.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này thường dùng trong lễ nghi hoặc tình huống trang trọng. 'rửa tội' dùng riêng khi nói về nghi thức tôn giáo, còn 'đặt tên' cho vật. Đôi khi dùng đùa để đặt biệt danh.
Examples
The parents decided to christen their baby Anna.
Cha mẹ quyết định **đặt tên** con là Anna.
They will christen the new ship next week.
Tuần sau họ sẽ **đặt tên** cho con tàu mới.
The priest will christen the baby at church.
Linh mục sẽ **làm lễ rửa tội** cho em bé tại nhà thờ.
We jokingly christened our old sofa 'The Throne'.
Chúng tôi gọi đùa chiếc ghế sofa cũ là 'Ngai vàng'.
The mayor will christen the city’s new bridge this Saturday.
Thị trưởng sẽ **đặt tên** cho cây cầu mới của thành phố vào thứ Bảy này.
After we moved in, we christened the house with a big dinner party.
Sau khi chuyển đến, chúng tôi **khai trương** ngôi nhà bằng một bữa tiệc lớn.