Введите любое слово!

"choy" in Vietnamese

cải choycải thìarau xanh Trung Quốc

Definition

'Choy' dùng để chỉ các loại rau xanh lá của Trung Quốc, thường là cải thìa hoặc các loại tương tự.

Usage Notes (Vietnamese)

'Choy' thường gặp trong thực đơn, siêu thị hoặc khi nói về món Hoa ('bok choy' phổ biến nhất). Không dùng để chỉ tất cả các loại rau.

Examples

We bought some fresh choy from the market.

Chúng tôi đã mua một ít **choy** tươi ở chợ.

My favorite vegetable is choy.

Rau yêu thích của tôi là **choy**.

They added choy to the soup.

Họ cho **choy** vào súp.

You can stir-fry choy with garlic for a quick side dish.

Bạn có thể xào **choy** với tỏi để làm món ăn kèm nhanh.

Is there any choy left in the fridge, or should I get more?

Trong tủ lạnh còn **choy** không, hay tôi nên mua thêm?

At the restaurant, I always order extra choy with my noodles.

Ở nhà hàng, tôi luôn gọi thêm **choy** với mì.