Введите любое слово!

"chow" in Vietnamese

đồ ăncơm (thân mật)

Definition

'Chow' là từ lóng chỉ đồ ăn hoặc bữa ăn; thường dùng trong không khí thân mật hoặc quân đội.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong trường hợp thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng. Cụm 'chow down' nghĩa là ăn ngấu nghiến, 'chow time' là đến giờ ăn.

Examples

We have hot chow in the kitchen.

Trong bếp có **đồ ăn** nóng.

The soldiers lined up for chow.

Các binh sĩ xếp hàng chờ **đồ ăn**.

It's time for chow.

Đến giờ **cơm** rồi.

After the hike, we found a diner and grabbed some chow.

Sau khi leo núi, chúng tôi vào quán và ăn chút **đồ ăn**.

There wasn't much chow left by the time I got there.

Lúc tôi đến thì không còn nhiều **đồ ăn**.

Come on, let's get some chow before the movie starts.

Đi nào, ăn chút **đồ ăn** trước khi phim bắt đầu.