"choreography" in Vietnamese
Definition
Vũ đạo là nghệ thuật sáng tạo và sắp xếp các động tác, bước nhảy cho những màn biểu diễn như múa balê, chương trình hoặc video ca nhạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong các ngữ cảnh nghệ thuật hoặc trang trọng liên quan đến nhảy múa. Một số cụm thông dụng: 'learn the choreography', 'complex choreography', 'choreography by'. Chỉ nói đến chuỗi động tác đã được soạn sẵn, không phải việc nhảy.
Examples
The choreography in the school play was simple but beautiful.
**Vũ đạo** trong vở kịch của trường đơn giản nhưng rất đẹp.
She studied choreography at university.
Cô ấy học **vũ đạo** ở trường đại học.
The movie won an award for its choreography.
Bộ phim đã giành được giải thưởng cho **vũ đạo** của nó.
Learning the new choreography took the dancers a whole week.
Các vũ công mất cả tuần để học **vũ đạo** mới.
The choreography was so complex that even the professionals struggled.
**Vũ đạo** quá phức tạp, ngay cả các vũ công chuyên nghiệp cũng gặp khó khăn.
Do you know who did the choreography for that famous music video?
Bạn có biết ai làm **vũ đạo** cho video ca nhạc nổi tiếng đó không?