"chord" in Vietnamese
Definition
Trong âm nhạc, 'hợp âm' là tập hợp các nốt nhạc vang lên cùng lúc để tạo ra sự hài hòa. Trong hình học, nó là đoạn thẳng nối hai điểm trên một đường cong.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến nhất trong âm nhạc với các cụm như 'chơi hợp âm', 'hợp âm trưởng', 'hợp âm thứ'. Nghĩa hình học ít dùng hơn. Đừng nhầm với 'cord' (dây) hay 'code' (mã nguồn).
Examples
He played a simple chord on the piano.
Anh ấy đã chơi một **hợp âm** đơn giản trên đàn piano.
A chord can make music sound rich and full.
Một **hợp âm** có thể làm cho âm nhạc nghe phong phú và đầy đặn hơn.
Draw a chord inside the circle.
Vẽ một **dây cung** bên trong vòng tròn.
Can you teach me how to switch between chords on the guitar?
Bạn có thể dạy tôi cách chuyển đổi giữa các **hợp âm** trên guitar không?
That song has a really cool chord progression.
Bài hát đó có tiến trình **hợp âm** rất hay.
When she hit that last chord, the whole crowd cheered.
Khi cô ấy bấm **hợp âm** cuối cùng, cả đám đông đều reo hò.