Type any word!

"chopping" in Vietnamese

băm nhỏchặt

Definition

Hành động cắt cái gì đó thành miếng nhỏ hơn, thường dùng dao hoặc dụng cụ sắc, chủ yếu khi nấu ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chopping' thường nói về việc chuẩn bị thực phẩm, nhất là rau củ và gia vị. Cụm phổ biến: 'chopping onions', 'chopping board'. Chỉ chuyển động lặp lại. Không dùng cho cắt tóc hoặc giấy.

Examples

She is chopping carrots for the soup.

Cô ấy đang **băm nhỏ** cà rốt cho món súp.

Be careful when chopping onions.

Hãy cẩn thận khi **băm nhỏ** hành tây.

Place the vegetables on a chopping board.

Đặt rau lên thớt **băm nhỏ**.

My eyes always water when I'm chopping garlic.

Mắt tôi luôn chảy nước khi đang **băm nhỏ** tỏi.

Are you almost done chopping those tomatoes?

Cậu **băm nhỏ** xong mấy quả cà chua kia chưa?

Let's finish chopping the vegetables before the guests arrive.

Hãy **băm nhỏ** xong rau trước khi khách đến.