Type any word!

"choppers" in Vietnamese

răng (tiếng lóng)trực thăng (tiếng lóng)

Definition

“Choppers” là từ lóng để chỉ răng hoặc máy bay trực thăng, thường dùng trong các tình huống thân mật, hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng từ này trong giao tiếp thân mật hoặc nói đùa. Khi nói 'nice choppers' là đề cập đến răng; còn 'the choppers are coming' là nói về trực thăng. Không nên dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

He showed his choppers when he smiled.

Anh ấy cười để lộ ra **răng** của mình.

The choppers flew over the city.

Những chiếc **trực thăng** bay qua thành phố.

Kids sometimes call their teeth choppers.

Trẻ con đôi khi gọi răng của mình là **răng**.

Check out his shiny new choppers after the dentist visit!

Nhìn **răng** mới bóng loáng của anh ấy sau khi đi nha sĩ kìa!

The noise from those army choppers was so loud, I couldn't sleep.

Tiếng ồn từ những chiếc **trực thăng** của quân đội quá lớn khiến tôi không ngủ được.

Grandpa jokes that he needs to put in his choppers before dinner.

Ông nội đùa rằng phải đeo **răng** giả của mình trước khi ăn tối.