"chopin" in Vietnamese
Definition
Chopin là nhà soạn nhạc và nghệ sĩ piano nổi tiếng người Ba Lan thế kỷ 19, nổi bật với những bản nhạc piano trữ tình.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chopin' luôn chỉ đến nhạc sĩ này, thường dùng trong các cuộc thảo luận về âm nhạc hoặc biểu diễn. Đôi khi cũng dùng để chỉ các tác phẩm của ông (như 'chơi Chopin').
Examples
I am listening to Chopin on the piano.
Tôi đang nghe **Chopin** trên đàn piano.
Chopin was born in Poland.
**Chopin** sinh ra ở Ba Lan.
Many people love the music of Chopin.
Nhiều người yêu thích âm nhạc của **Chopin**.
Whenever I'm stressed, I play some Chopin to relax.
Mỗi khi căng thẳng, tôi lại chơi một ít **Chopin** để thư giãn.
Did you know Chopin never returned to Poland after leaving?
Bạn có biết **Chopin** không bao giờ trở lại Ba Lan sau khi rời đi không?
Her favorite piece to perform is anything by Chopin.
Tác phẩm cô ấy thích biểu diễn nhất là bất kỳ bản nào của **Chopin**.