"choosy" in Vietnamese
Definition
Người kén chọn là người rất cẩn thận khi chọn lựa và thường chỉ chọn thứ mình thích nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong văn nói, thường đi kèm với 'about' hoặc 'when it comes to'. Nghĩa gần giống 'picky' nhưng nhẹ nhàng, mang tính vui vẻ hơn.
Examples
My sister is very choosy about her clothes.
Chị tôi rất **kén chọn** về quần áo.
He's choosy when it comes to food.
Anh ấy rất **kén chọn** khi nói đến đồ ăn.
You can't be too choosy if you want a job quickly.
Nếu muốn có việc nhanh, bạn không thể quá **kén chọn** được.
She's always choosy about where we eat out.
Cô ấy luôn **kén chọn** về chỗ ăn ở ngoài.
Don't be so choosy—just pick something!
Đừng quá **kén chọn**—chọn đại đi!
He can afford to be choosy with so many offers on the table.
Anh ấy có thể **kén chọn** vì có nhiều lời mời đưa ra.