Type any word!

"chooses" in Vietnamese

chọn

Definition

Quyết định chọn một trong hai hoặc nhiều lựa chọn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chooses' dùng cho ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại, thường đi với các cụm như 'chooses to do', 'chooses between'.

Examples

She always chooses the blue shirt.

Cô ấy luôn **chọn** áo sơ mi màu xanh.

He chooses to walk to school every day.

Anh ấy **chọn** đi bộ đến trường mỗi ngày.

My sister chooses what movie we watch tonight.

Chị tôi **chọn** bộ phim chúng tôi xem tối nay.

If she chooses to stay, we’ll support her decision.

Nếu cô ấy **chọn** ở lại, chúng tôi sẽ ủng hộ quyết định của cô ấy.

He never chooses the easy way out.

Anh ấy không bao giờ **chọn** con đường dễ dàng.

Sometimes she chooses silence over arguing.

Đôi khi cô ấy **chọn** im lặng thay vì tranh cãi.