Type any word!

"cholesterol" in Vietnamese

cholesterol

Definition

Cholesterol là một loại chất béo có trong máu, cơ thể cần một lượng nhỏ, nhưng quá nhiều có thể gây hại cho sức khỏe, đặc biệt là tim mạch.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong y tế và sức khỏe. Thường không đếm được, hay nói 'cholesterol cao'. Có thể phân biệt loại 'tốt' (HDL) và 'xấu' (LDL). Liên quan đến ăn uống, khám sức khỏe và các bệnh về tim mạch.

Examples

The doctor checked my cholesterol levels.

Bác sĩ đã kiểm tra mức **cholesterol** của tôi.

Too much cholesterol is bad for your heart.

Quá nhiều **cholesterol** có hại cho tim.

Eggs contain a lot of cholesterol.

Trứng chứa nhiều **cholesterol**.

My dad was told to lower his cholesterol after his last checkup.

Bố tôi được khuyên nên giảm **cholesterol** sau lần khám sức khỏe vừa rồi.

I try to eat less fried food because I'm watching my cholesterol.

Tôi cố gắng ăn ít đồ chiên vì tôi đang kiểm soát **cholesterol**.

Did you know there’s such a thing as 'good' cholesterol?

Bạn có biết có loại **cholesterol** gọi là 'tốt' không?