Type any word!

"cholera" in Vietnamese

bệnh tả

Definition

Bệnh tả là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, gây tiêu chảy dữ dội và mất nước nghiêm trọng, thường lây lan qua nước hoặc thực phẩm bị ô nhiễm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bệnh tả' thường được sử dụng trong các bối cảnh y tế và y tế cộng đồng, đặc biệt khi nói về các đợt dịch hoặc khu vực có vệ sinh kém.

Examples

Cholera can cause severe dehydration if not treated quickly.

Nếu không điều trị kịp thời, **bệnh tả** có thể gây mất nước nghiêm trọng.

Clean water helps prevent cholera outbreaks.

Nước sạch giúp ngăn ngừa các đợt bùng phát **bệnh tả**.

Doctors treated many patients with cholera in the hospital.

Các bác sĩ đã điều trị nhiều bệnh nhân mắc **bệnh tả** tại bệnh viện.

There was a major cholera outbreak after the flood.

Sau trận lụt đã xảy ra đợt bùng phát lớn của **bệnh tả**.

In the 19th century, cholera spread rapidly through crowded cities.

Vào thế kỷ 19, **bệnh tả** đã lây lan nhanh chóng khắp các thành phố đông đúc.

Luckily, modern medicine makes cholera much less dangerous today.

May mắn thay, nhờ y học hiện đại mà **bệnh tả** ngày nay ít nguy hiểm hơn nhiều.