Nhập bất kỳ từ nào!

"choking" in Vietnamese

nghẹt thởbị mắc nghẹn

Definition

Tình trạng không thể thở được vì cổ họng bị chặn bởi thức ăn hoặc vật gì đó. Thường gặp khi ăn uống.

Usage Notes (Vietnamese)

'Choking' thường dùng trong trường hợp khẩn cấp hoặc y tế. Hay dùng khi ai đó bị nghẹn đồ ăn chắn đường thở. Có thể dùng ẩn dụ cho cảm xúc mạnh, nhưng nghĩa chính vẫn là bị nghẹn thật.

Examples

She is choking on a piece of bread.

Cô ấy đang **bị nghẹn** bánh mì.

If someone is choking, call for help immediately.

Nếu ai đó **bị nghẹn**, hãy gọi trợ giúp ngay.

He was choking and could not speak.

Anh ấy đang **bị nghẹt thở** và không thể nói được.

She started choking on her food and everyone panicked.

Cô ấy bắt đầu **bị nghẹn** khi ăn và mọi người hoảng loạn.

He was laughing so hard he started choking.

Anh ấy cười quá nhiều đến mức bắt đầu **bị nghẹn**.

Don't talk with your mouth full, or you might end up choking.

Đừng nói khi miệng đầy thức ăn, kẻo bạn sẽ **bị nghẹn**.