"choked" in Vietnamese
Definition
Không thở được vì bị vật gì đó mắc ở cổ họng, hoặc không thể làm tốt do quá căng thẳng hay xúc động.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả trường hợp bị nghẹn thật (thức ăn, khói...) và thất bại do căng thẳng (thường gặp trong thể thao hoặc khi phát biểu).
Examples
He choked on a piece of bread.
Anh ấy **bị nghẹn** vì một miếng bánh mì.
She was so nervous that she choked during her speech.
Cô ấy quá hồi hộp nên đã **không làm được** trong bài phát biểu.
The player choked at the last minute and missed the goal.
Cầu thủ đó **không làm được** phút cuối và bỏ lỡ bàn thắng.
I almost choked when I heard the shocking news.
Tôi suýt **nghẹn** khi nghe tin sốc đó.
The comedian choked on stage and forgot all his jokes.
Diễn viên hài **không làm được** trên sân khấu và quên hết các câu đùa.
The smoke was so thick I choked and had to leave the room.
Khói dày quá nên tôi **bị nghẹn** và phải rời khỏi phòng.