Type any word!

"choices" in Vietnamese

lựa chọn

Definition

Những điều hoặc hành động mà một người có thể chọn hoặc những quyết định đã được đưa ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'have', 'make', 'give': 'have many choices', 'make a choice'. 'Choices' dùng cho nhiều phương án hoặc quyết định lặp lại.

Examples

We have two choices for dinner tonight.

Chúng ta có hai **lựa chọn** cho bữa tối nay.

Her choices can change her future.

Những **lựa chọn** của cô ấy có thể thay đổi tương lai cô ấy.

The store has many choices of shoes.

Cửa hàng có nhiều **lựa chọn** giày dép.

At this point, we don't have a lot of choices.

Lúc này, chúng ta không có nhiều **lựa chọn**.

Kids learn from the choices adults make.

Trẻ em học từ những **lựa chọn** của người lớn.

You gave me no choices, so I decided to leave.

Bạn không cho tôi bất kỳ **lựa chọn** nào, nên tôi quyết định rời đi.